Tâm HSK

敷衍

fūyǎn
phu diễn
triển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa

敷衍 (fūyǎn, Hán Việt: phu diễn) nghĩa là triển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衍 diễn · 2 từ