衍生 (yǎnshēng, Hán Việt: diễn sinh) nghĩa là phát sinh; dẫn xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
衍生 (yǎnshēng, Hán Việt: diễn sinh) nghĩa là phát sinh; dẫn xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.