Tâm HSK

轻蔑

qīngmiè
khinh miệt
khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị

轻蔑 (qīngmiè, Hán Việt: khinh miệt) nghĩa là khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轻 khinh · 11 từ

蔑 miệt · 3 từ