插图 (chātú, Hán Việt: sáp đồ) nghĩa là minh họa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
插图 (chātú, Hán Việt: sáp đồ) nghĩa là minh họa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.