Tâm HSK

垫子

diànzi
điếm tử
đệm; thảm; miếng lót

垫子 (diànzi, Hán Việt: điếm tử) nghĩa là đệm; thảm; miếng lót. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

垫 điếm · 2 từ

子 tử · 146 từ