既 jìkíđã; kể từ; cả... (và...) HSK 4 既 (jì, Hán Việt: kí) nghĩa là đã; kể từ; cả... (và...). Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 既 Cụm từ thường gặp có 既既然jìránvì一如既往yīrújìwǎnggiống như trước đây