棒 bàngbổnggậy; côn; dùi HSK 4 棒 (bàng, Hán Việt: bổng) nghĩa là gậy; côn; dùi. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 棒 Cụm từ thường gặp có 棒棒球bàngqiúbóng chày棍棒gùnbànggậy