Tâm HSK

棒球

bàngqiú
bổng cầu
bóng chày

棒球 (bàngqiú, Hán Việt: bổng cầu) nghĩa là bóng chày. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

棒 bổng · 2 từ

球 cầu · 24 từ