沟 gōucâumương; rãnh; rãnh nước HSK 6 沟 (gōu, Hán Việt: câu) nghĩa là mương; rãnh; rãnh nước. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 沟 Cụm từ thường gặp có 沟沟通gōutōngkết nối