Tâm HSK

近来

jìnlái
cận lai
gần đây; mới đây

近来 (jìnlái, Hán Việt: cận lai) nghĩa là gần đây; mới đây. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

近 cận · 19 từ

来 lai · 66 từ