渴 kěkhátkhát HSK 3 渴 (kě, Hán Việt: khát) nghĩa là khát. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 渴 Cụm từ thường gặp có 渴渴望kěwàngkhao khát