焊 hànhạnhàn; hàn thiếc HSK 7–9 焊 (hàn, Hán Việt: hạn) nghĩa là hàn; hàn thiếc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 焊