瓦 wǎngõangói lợp; viết tắt cho 瓦特[wa3 te4] HSK 7–9 瓦 (wǎ, Hán Việt: ngõa) nghĩa là ngói lợp; viết tắt cho 瓦特[wa3 te4]. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瓦 Cụm từ thường gặp có 瓦瓦解wǎjiěsụp đổ砖瓦zhuānwǎngói và gạch