疤 bābavết sẹo; vảy mài HSK 7–9 疤 (bā, Hán Việt: ba) nghĩa là vết sẹo; vảy mài. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 疤