皆 jiēgiaitất cả; mỗi và mọi; trong mọi trường hợp HSK 7–9 皆 (jiē, Hán Việt: giai) nghĩa là tất cả; mỗi và mọi; trong mọi trường hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 皆 Cụm từ thường gặp có 皆比比皆是bǐbǐjiēshìcó ở khắp mọi nơi