汁 zhītrấpnước ép HSK 7–9 汁 (zhī, Hán Việt: trấp) nghĩa là nước ép. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 汁 Cụm từ thường gặp có 汁果汁guǒzhīnước ép trái cây橙汁chéngzhīnước ép cam原汁原味yuánzhīyuánwèinguyên bản