Tâm HSK

善

shàn
thiện
tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốt

善 (shàn, Hán Việt: thiện) nghĩa là tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 善