Tâm HSK

当事人

dāngshìrén
đương sự nhân
người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)

当事人 (dāngshìrén, Hán Việt: đương sự nhân) nghĩa là người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

事 sự · 57 từ

人 nhân · 142 từ