Tâm HSK

开口

kāikǒu
khai khẩu
mở miệng; bắt đầu nói

开口 (kāikǒu, Hán Việt: khai khẩu) nghĩa là mở miệng; bắt đầu nói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

口 khẩu · 46 từ