瞒 mánmanche giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó) HSK 7–9 瞒 (mán, Hán Việt: man) nghĩa là che giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瞒 Cụm từ thường gặp có 瞒隐瞒yǐnmánche giấu