Tâm HSK

自主

zìzhǔ
tự chủ
độc lập; tự mình quyết định; tự chủ

自主 (zìzhǔ, Hán Việt: tự chủ) nghĩa là độc lập; tự mình quyết định; tự chủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 自主

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

主 chủ · 45 từ