秋 qiūthumùa thu; thời gian thu hoạch HSK 7–9 秋 (qiū, Hán Việt: thu) nghĩa là mùa thu; thời gian thu hoạch. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 秋 Cụm từ thường gặp có 秋秋天qiūtiānmùa thu秋季qiūjìmùa thu中秋节zhōngqiūjiéTết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8…