竖 shùthụdựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán) HSK 6 竖 (shù, Hán Việt: thụ) nghĩa là dựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 竖 Cụm từ thường gặp có 竖横七竖八héngqīshùbālộn xộn