笨 bènbổnngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn HSK 4 笨 (bèn, Hán Việt: bổn) nghĩa là ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 笨 Cụm từ thường gặp có 笨笨蛋bèndànngốc笨拙bènzhuōvụng về笨重bènzhòngnặng nề