Tâm HSK

笨重

bènzhòng
bổn trọng
nặng nề; cồng kềnh; khó xử lý

笨重 (bènzhòng, Hán Việt: bổn trọng) nghĩa là nặng nề; cồng kềnh; khó xử lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笨 bổn · 3 từ

重 trọng · 52 từ