Tâm HSK

起哄

qǐhòng
khởi hống
chọc phá; la ó ồn ào; tạo náo động

起哄 (qǐhòng, Hán Việt: khởi hống) nghĩa là chọc phá; la ó ồn ào; tạo náo động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

哄 hống · 2 từ