腿 tuǐthốichân; Lượng từ:條|条[tiao2] HSK 3 腿 (tuǐ, Hán Việt: thối) nghĩa là chân; Lượng từ:條|条[tiao2]. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 腿 Cụm từ thường gặp có 腿火腿huǒtuǐgiăm bông