Tâm HSK

蓬勃

péngbó
bồng bột
mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống

蓬勃 (péngbó, Hán Việt: bồng bột) nghĩa là mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 蓬勃

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勃 bột · 3 từ