蘸 zhàntrámnhúng vào (mực, nước sốt, v.v.) HSK 7–9 蘸 (zhàn, Hán Việt: trám) nghĩa là nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蘸