Tâm HSK

突破口

tūpòkǒu
đột phá khẩu
lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá

突破口 (tūpòkǒu, Hán Việt: đột phá khẩu) nghĩa là lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

突 đột · 8 từ

破 phá · 13 từ

口 khẩu · 46 từ