裂 lièliệttách; nứt; vỡ HSK 7–9 裂 (liè, Hán Việt: liệt) nghĩa là tách; nứt; vỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 裂 Cụm từ thường gặp có 裂分裂fēnlièchia rẽ破裂pòlièvỡ裂缝lièfèngvết nứt断裂duànliègãy裂痕lièhénvết nứt