该 gāicainên; phải; có lẽ HSK 3 该 (gāi, Hán Việt: cai) nghĩa là nên; phải; có lẽ. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 该 Cụm từ thường gặp có 该应该yīnggāinên活该huógāiđáng đời