Tâm HSK

辈

bèi
bối
cuộc đời; thế hệ; nhóm người

辈 (bèi, Hán Việt: bối) nghĩa là cuộc đời; thế hệ; nhóm người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 辈