辈 bèibốicuộc đời; thế hệ; nhóm người HSK 7–9 辈 (bèi, Hán Việt: bối) nghĩa là cuộc đời; thế hệ; nhóm người. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 辈 Cụm từ thường gặp có 辈长辈zhǎngbèingười lớn tuổi一辈子yībèizicả một đời前辈qiánbèitiền bối