Tâm HSK

创始人

chuàngshǐrén
sang thủy nhân
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng

创始人 (chuàngshǐrén, Hán Việt: sang thủy nhân) nghĩa là người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

始 thủy · 5 từ

人 nhân · 142 từ