创始人 (chuàngshǐrén, Hán Việt: sang thủy nhân) nghĩa là người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
创 sang · 14 từ
创造chuàngzàotạo ra创作chuàngzuòsáng tác创新chuàngxīnđề xuất ý tưởng mới创业chuàngyèbắt đầu sự nghiệp创意chuàngyìsáng tạo创建chuàngjiànthành lập开创kāichuàngkhởi xướng创办chuàngbànthành lập