自始至终 (zìshǐzhìzhōng, Hán Việt: tự thủy chí chung) nghĩa là từ đầu đến cuối (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
自 tự · 57 từ
自己zìjǐbản thân, tự mình自行车zìxíngchēxe đạp来自láizìđến từ自然zìrántự nhiên自信zìxìncó tự tin大自然dàzìránthiên nhiên自学zìxuétự học自由zìyóutự do
始 thủy · 5 từ
至 chí · 15 từ
甚至shènzhìthậm chí至少zhìshǎoít nhất至今zhìjīncho đến nay至于zhìyúcòn về至关重要zhìguānzhòngyàocực kỳ quan trọng不至于bùzhìyúkhông đến mức截至jiézhìtính đến直至zhízhìkéo dài đến