Tâm HSK

任性

rènxìng
nhâm tính
bướng bỉnh; cứng đầu; khó bảo

任性 (rènxìng, Hán Việt: nhâm tính) nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu; khó bảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

任 nhâm · 25 từ

性 tính · 37 từ