酸 suāntoanchua; chua xót; đau lòng HSK 4 酸 (suān, Hán Việt: toan) nghĩa là chua; chua xót; đau lòng. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 酸 Cụm từ thường gặp có 酸酸奶suānnǎisữa chua酸甜苦辣suāntiánkǔlàchua, ngọt, đắng và cay nóng心酸xīnsuāncảm thấy buồn辛酸xīnsuāncay