锯 jùcứcái cưa (LT:把[ba3]); cưa HSK 7–9 锯 (jù, Hán Việt: cứ) nghĩa là cái cưa (LT:把[ba3]); cưa. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 锯