Tâm HSK

对照

duìzhào
đối chiếu
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)

对照 (duìzhào, Hán Việt: đối chiếu) nghĩa là đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

照 chiếu · 24 từ