丝 (sī, Hán Việt: ti) nghĩa là lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...),…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
丝 (sī, Hán Việt: ti) nghĩa là lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...),…. Đây là từ vựng HSK 7–9.