予以 (yǔyǐ, Hán Việt: dư dĩ) nghĩa là đưa ra; áp đặt; áp dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
予以 (yǔyǐ, Hán Việt: dư dĩ) nghĩa là đưa ra; áp đặt; áp dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.