Tâm HSK

予以

yǔyǐ
dư dĩ
đưa ra; áp đặt; áp dụng

予以 (yǔyǐ, Hán Việt: dư dĩ) nghĩa là đưa ra; áp đặt; áp dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

予 dư · 4 từ

以 dĩ · 33 từ