Tâm HSK

分泌

fēnmì
phân bí
tiết ra; bài tiết

分泌 (fēnmì, Hán Việt: phân bí) nghĩa là tiết ra; bài tiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ