刺 cīthứ(từ tượng thanh) vù vù HSK 6 刺 (cī, Hán Việt: thứ) nghĩa là (từ tượng thanh) vù vù. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 刺 Các nghĩa và cách đọccī (từ tượng thanh) vù vùcì gai; chích; đâmCụm từ thường gặp có 刺刺激cìjīkích thích讽刺fěngcìchâm biếm冲刺chōngcìchạy nước rút刺绣cìxiùthêu刺耳cìěrchói tai刺骨cìgǔthấu xương