却 quèkhướcnhưng; tuy; vậy mà HSK 4 却 (què, Hán Việt: khước) nghĩa là nhưng; tuy; vậy mà. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 却 Cụm từ thường gặp có 却冷却lěngquèlàm nguội退却tuìquèrút lui了却liǎoquègiải quyết却是quèshìtuy nhiên