嘴 zuǐchủymiệng; mỏ; vòi HSK 3 嘴 (zuǐ, Hán Việt: chủy) nghĩa là miệng; mỏ; vòi. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 嘴 Cụm từ thường gặp có 嘴嘴巴zuǐbamiệng嘴唇zuǐchúnmôi插嘴chāzuǐngắt lời吵嘴chǎozuǐcãi nhau咧嘴liězuǐcười toe toét七嘴八舌qīzuǐbāshéthảo luận sôi nổi với mọi người n…