Tâm HSK

圈

juān
quyển
giam giữ; khóa lại; nhốt vào

圈 (juān, Hán Việt: quyển) nghĩa là giam giữ; khóa lại; nhốt vào. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • juān giam giữ; khóa lại; nhốt vào
  • juàn chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
  • quān hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4]); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua,…

Cụm từ thường gặp có 圈