Tâm HSK

垂

chuí
thùy
treo (xuống); rủ; lủng lẳng

垂 (chuí, Hán Việt: thùy) nghĩa là treo (xuống); rủ; lủng lẳng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 垂