垫 diànđiếmđệm; lót; thảm HSK 7–9 垫 (diàn, Hán Việt: điếm) nghĩa là đệm; lót; thảm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 垫 Cụm từ thường gặp có 垫垫底diàndǐđể cái gì đó xuống đáy垫子diànziđệm