Tâm HSK

塞

sāi
tắc
chặn lại; nhét vào; nhồi

塞 (sāi, Hán Việt: tắc) nghĩa là chặn lại; nhét vào; nhồi. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • sāi chặn lại; nhét vào; nhồi
  • sài ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật
  • sè chặn lại; nhét; đối phó với

Cụm từ thường gặp có 塞