届 jiègiớiđến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn HSK 5 届 (jiè, Hán Việt: giới) nghĩa là đến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 届 Cụm từ thường gặp có 届届时jièshíkhi đến thời điểm历届lìjiètất cả các trước đây